Bản dịch của từ 公是先生 trong tiếng Anh
公是先生
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
公是先生 (Danh từ)
【gōng shì xiān shēng】
01
A pen name/honorific: 'Gongshi Xiansheng', referring to Song dynasty scholar Liu Chang (courtesy name Yuanfu), author of Confucian works such as Chunqiu Quanheng, Qijing Xiaozhuan, and Gongshi Ji.
宋刘敞的别号。敞﹑临江新喻人﹐字原父。学问渊博﹐尤长《春秋》。着有《春秋权衡》﹑《七经小传》﹑《公是集》等。《宋史》有传。人称“公是先生”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公是先生
gōng
公
shì
是
xiān
先
shēng
生
Các từ liên quan
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
是不是
是事
是事可可
是人
先下手为强
先下手为强,后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
- Các biến thể:
- 㒶, 𧆷, 𡚑
- Hình thái radical:
- ⿱,八,厶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
碽
塨
肱
龏
躬
愩
红
宮
匑
匔
慐
觥
𠔫
𠔤
𠔞
𠔺
冀
𠔴
𠔖
𠔭
𠔣
𠔪
𠔙
𠔸
㐧
予
贝
勼
乏
乢
𠕴
𠔽
介
攵
片
书
公司
公园
公寓
老公
公斤
外公
公里
办公
公共
公主
