Bản dịch của từ 公有制 trong tiếng Anh

公有制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公有制 (Danh từ)

gōng yǒu zhì
01

A system where production materials are owned collectively.

生产资料归公共所有的制度。现在我国存在着两种公有制,即社会主义的全民所有制和社会主义的集体所有制。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公有制

gōng

yǒu

zhì

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
制一
制世
制中
制举
制举业
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép