Bản dịch của từ 公法 trong tiếng Anh

公法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公法 (Danh từ)

gōng fǎ
01

Public law in Western legal studies referring to laws related to state interests, such as constitution and administrative law (distinct from private law).

西方法学中指与国家利益有关的法律,如宪法、行政法等 (区别于''私法'')

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Public law: the body of law that governs the relationships between states and international entities.

指调整国际关系的准则

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公法

gōng

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
法不徇情
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép