Bản dịch của từ 公移 trong tiếng Anh

公移

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公移 (Danh từ)

gōng yí
01

General term for official documents exchanged between government offices that are not under the same jurisdiction.

旧时行用于不相统属的官署间的公文的总称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公移

gōng

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
移东就西
移东换西
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép