Bản dịch của từ 公过 trong tiếng Anh

公过

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公过 (Danh từ)

gōng guò
01

Political criminal; a person who commits political crimes

犹言政治罪犯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公过

gōng

guò

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép