Bản dịch của từ 公金 trong tiếng Anh

公金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥgongthanh ngang

公金 (Danh từ)

gōng jīn
01

Public funds or money belonging to the government or public institutions.

1.公家的金钱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A compound Chinese surname originating from the descendants of Duke Jin (Công tử Kim) during the Spring and Autumn period; a proper noun.

2.复姓。春秋秦公子金之后﹐有公金氏。见《广韵.平东》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 公金

gōng

jīn

Các từ liên quan

公丁
公上
公不离婆
公中
公主
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
公
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Các biến thể:
㒶, 𧆷, 𡚑
Hình thái radical:
⿱,八,厶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フ丶
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép