Bản dịch của từ 六宅使 trong tiếng Anh

六宅使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六宅使 (Danh từ)

liù zhái shǐ
01

Noun (historical): an official in Tang–Song China responsible for managing the six princely residences/estates assigned to imperial sons.

唐宋时皇帝诸子年长后分院居住﹐并置十宅﹑六宅使负责管理诸宅院事务。后只称六宅使。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六宅使

liù

zhái

shǐ

使

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
宅上
宅中图大
宅兆
宅券
宅土
使下
使不得
使不的
使不着
使主
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép