Bản dịch của từ 六度 trong tiếng Anh
六度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liù | ㄌㄧㄡˋ | l | iu | thanh huyền |
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
六度 (Danh từ)
【liù dù】
01
Six degrees/ordinances: the six orders—Heaven, Earth, Spring, Summer, Autumn, Winter—i.e., the natural system governing all things; the six seasonal/territorial norms.
1.谓天﹑地﹑春﹑夏﹑秋﹑冬乃万物之制度。
Ví dụ
02
Buddhist term: the six perfections (six practices) — generosity, morality, patience, diligence, meditation, wisdom — leading beings from samsara to nirvana.
2.佛教语。又译为“六到彼岸”。“度”是梵文pāramitā(波罗蜜多)的意译。指使人由生死之此岸度到涅盘(寂灭)之彼岸的六种法门:布施﹑持戒﹑忍辱﹑精进﹑静虑(禅定)﹑智慧(般若)。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六度
liù
六
dù
度
Các từ liên quan
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
度世
度假
度假村
- Bính âm:
- 【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 陸, 𠫪, 六
- Hình thái radical:
- ⿱,亠,八
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 亠
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
陆
霤
馏
陸
㽌
磟
廇
鷚
餾
䄂
雡
碌
簬
逯
鵱
廘
螰
錴
鹭
騼
琭
㓐
轆
趢
亰
𠅶
𠆄
𠆏
𠅁
亠
𠅤
𠅧
亳
𠅬
𠆔
产
𠔄
凤
䦹
丹
𠔾
兯
㸦
𠄡
㕛
氏
𠆨
以
周六
六月
十六
六角
六味
六书
六方
六十
六气
六甲
六路
六环路
