Bản dịch của từ 六枝儿 trong tiếng Anh

六枝儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六枝儿 (Danh từ)

liù zhī ér
01

A colloquial/regional term (see 六枝子) — a local or rustic name/term, often used in dialectal speech

见“六枝子”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六枝儿

liù

zhī

ér

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép