Bản dịch của từ 六疾 trong tiếng Anh

六疾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六疾 (Danh từ)

liù jí
01

The six kinds of illnesses; an ancient term enumerating six categories of disease (cold, heat, limb, abdominal, confusion, heart) — later used to mean various diseases

六种疾病:寒疾﹑热疾﹑末(四肢)疾﹑腹疾﹑惑疾﹑心疾。《左传.昭公元年》:“淫生六疾……阴淫寒疾,阳淫热疾,风淫末疾,雨淫腹疾,晦淫惑疾,明淫心疾。”后用以泛指各种疾病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六疾

liù

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép