Bản dịch của từ 六舞 trong tiếng Anh

六舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

ㄌㄨˋluthanh huyền

六舞 (Danh từ)

liù wǔ
01

A set of six ceremonial dances (the six named ancient dances: 帗舞, 羽舞, 皇舞, 旄舞, 干舞, 人舞)

2.六种乐舞。谓帗舞﹑羽舞﹑皇舞﹑旄舞﹑干舞﹑人舞。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The six ancient ritual dances — a set of six ceremonial music-and-dance pieces attributed to ancient sages/kings.

1.六种乐舞。谓黄帝之《云门》﹑尧之《咸池》﹑舜之《大韶(?)》,禹之《大夏》﹑汤之《大濩》﹑武王之《大武》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 六舞

liù

Các từ liên quan

六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
六
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ】【LỤC】
Các biến thể:
陸, 𠫪, 六
Hình thái radical:
⿱,亠,八
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép