Bản dịch của từ 兮 trong tiếng Anh
兮
Tiểu từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
兮 (Tiểu từ)
【xī】
01
An archaic/modal particle expressing emotion or softening tone (like “ah”/“oh” used at sentence end or mid-sentence)
用在句尾或句中,表示感叹或起舒缓语气的作用,类似现代汉语中的语气助词“啊”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
兮 (Danh từ)
【xī】
01
Surname Xī (rare Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
- Các biến thể:
- 𠔃
- Hình thái radical:
- ⿱,八,丂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羲
吸
嶲
郗
惁
饎
瘜
雟
碏
曦
熻
貕
𠔬
𠔉
𠔯
𠔦
𠔸
其
𠔩
𠔠
義
𠔰
𠔥
𠔝
仁
侀
𠚦
䢳
丹
巨
𠓝
厅
仆
𠃚
勾
瓦
兮兮
脏兮兮
可怜兮兮
神经兮兮
归去来兮
