Bản dịch của từ 兮兮 trong tiếng Anh

兮兮

Hậu tố
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

兮兮 (Hậu tố)

xī xī
01

A suffix used after certain words to express a state or feeling, often indicating a vivid or emphatic emotional or sensory condition, e.g., 'dirty-looking' or 'messy'.

词的后缀。用在某些词后,表示一种情态

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兮兮

兮
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
𠔃
Hình thái radical:
⿱,八,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép