Bản dịch của từ 兯 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hɑn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

hɑn
01

Meaning unknown or unclear.

◎ 义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

兯
Bính âm:
【hɑn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿱,丷,⿹,𠃌,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丶丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép