Bản dịch của từ 兰 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

(Danh từ)

lán
01

Orchid (a fragrant, showy flowering plant; 兰花)

兰花。草本植物,丛生,叶子细长,花味清香,供观赏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A kind of herb called 'lan cao' (Zelan), a medicinal grassy plant with lance-shaped, toothed leaves

兰草,草本植物,叶子披针形,边缘呈锯齿状,全草入药;泽兰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Magnolia (the magnolia tree/flower), historically used in classical texts to refer to 木兰

古书上指木兰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Lan (a Chinese surname); also a female given name

Ví dụ
兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép