Bản dịch của từ 兰橑 trong tiếng Anh

兰橑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰橑 (Danh từ)

lán lǎo
01

A rafter made of magnolia wood; also a poetic/beautiful name for a rafter

用木兰做的椽子。亦用为椽子的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰橑

lán

lǎo

Các từ liên quan

兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
橑子
兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép