Bản dịch của từ 兰盆 trong tiếng Anh

兰盆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊlanthanh sắc

兰盆 (Danh từ)

lán pén
01

A bath basin / tub (a genteel or literary term for 浴盆)

2.浴盆的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ullambana (Buddhist festival) — the Buddhist ceremony held on the 15th day of the 7th lunar month for offering, filial piety and relieving/saving departed spirits (also called the Ullambana Festival).

1.梵语ullambana(俗语avalambana)的音译省语。即盂兰盆会。佛教徒于农历七月十五日为追祭亡灵而举行的一种仪式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兰盆

lán

pén

Các từ liên quan

兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
兰
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,丷,三
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép