Bản dịch của từ 共济世业 trong tiếng Anh

共济世业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共济世业 (Danh từ)

gòng jì shì yè
01

A common effort to build a sustainable legacy through generations.

济:成;世业:世代相传的事业。共同完成世代相传的事业。泛指国家统一大业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共济世业

gòng

shì

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
济世
济世之才
济世匡时
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép