Bản dịch của từ 共禀 trong tiếng Anh

共禀

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòng

ㄍㄨㄥˋgongthanh huyền

共禀 (Động từ)

gòng bǐng
01

To jointly receive orders; to share responsibility

谓同受节度。《汉书.西域传上.大月氏国》:“大夏本无大君长﹐城邑往往置小长﹐民弱畏战﹐故月氏徙来﹐皆臣畜之﹐共禀汉使者。”颜师古注:“同受节度也。”一说﹐共﹐同“供”;禀为廪给之义﹐故“共禀”谓供给粮食。参阅王鸣盛《十七史商榷.汉书二一.共禀》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 共禀

gòng

bǐng

Các từ liên quan

共为唇齿
共主
共乳
共事
共产主义
禀从
禀付
禀令
禀仰
禀体
共
Bính âm:
【gòng】【ㄍㄨㄥˋ】【CỘNG】
Các biến thể:
供, 𠔏, 𦱹, 𩇿, 拱
Hình thái radical:
⿱,龷,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép