Bản dịch của từ 兲 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

tiān
01

Same as 'sky' or 'heaven', the vast sky above us.

同“天”。《改併四聲篇海•八部》引《併了部頭》:“兲,古文天字。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

兲
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,王,八
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép