Bản dịch của từ 关 trong tiếng Anh
关

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guān | ㄍㄨㄢ | g | uan | thanh ngang |
关 (Động từ)
To lock up; to confine; to detain (keep someone inside and not let them out)
拘禁;放在里面不让出来
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To run through; to pervade; to be贯穿ed throughout (something)
贯穿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To close down; to cease operations (e.g., a business, factory); to shut
停止营业;歇业
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To turn off; to shut down (a machine, electrical device)
使开动的机器、电气设备等停止工作
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To close; to shut (something that was open); to turn off
闭;使开着的东西合上(跟“开”相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To concern; to involve; to be related to; to affect (someone or something)
牵涉;牵挂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To receive; to collect (e.g., wages, pay)
领取(薪饷)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
关 (Danh từ)
Relationship; connection (between people or things)
人与人或事物与事物之间的关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Latch; bolt (the metal piece that secures a door)
门闩
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Joint (anatomical joint)
中医指关上脉(人体的关键部位之一)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A guarded pass, checkpoint, or customs gate at a strategic or border entry
在险要地方或边境出入口设立的守卫处所
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Customs (agency that inspects and taxes imported/exported goods)
对进出口货物查验并征税的机构
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Key point; crucial factor; the crux of a matter
主要因素
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Suburb; outskirts; suburban district
关厢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Shanhai Pass (Shanhaiguan) — the historic pass at the meeting point of mountains and sea on China’s northeast coast
特指山海关
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A difficult hurdle or critical stage; a hard pass to get through (figurative)
比喻不易度过的一段时间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
(a Chinese) surname 'Guan'
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
- Các biến thể:
- 關, 関, 闗, 𠴨, 𨳹, 𨴊, 𨵿, 𨶚, 𨷀, 𨳡, 𨳨, 𫔢
- Hình thái radical:
- ⿱,丷,天
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 丷
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
