Bản dịch của từ 关 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guān

ㄍㄨㄢguanthanh ngang

(Động từ)

guān
01

To lock up; to confine; to detain (keep someone inside and not let them out)

拘禁;放在里面不让出来

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To run through; to pervade; to be贯穿ed throughout (something)

贯穿

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To close down; to cease operations (e.g., a business, factory); to shut

停止营业;歇业

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To turn off; to shut down (a machine, electrical device)

使开动的机器、电气设备等停止工作

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

To close; to shut (something that was open); to turn off

闭;使开着的东西合上(跟“开”相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

To concern; to involve; to be related to; to affect (someone or something)

牵涉;牵挂

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

To receive; to collect (e.g., wages, pay)

领取(薪饷)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

guān
01

Relationship; connection (between people or things)

人与人或事物与事物之间的关系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Latch; bolt (the metal piece that secures a door)

门闩

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Joint (anatomical joint)

中医指关上脉(人体的关键部位之一)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A guarded pass, checkpoint, or customs gate at a strategic or border entry

在险要地方或边境出入口设立的守卫处所

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Customs (agency that inspects and taxes imported/exported goods)

对进出口货物查验并征税的机构

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Key point; crucial factor; the crux of a matter

主要因素

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Suburb; outskirts; suburban district

关厢

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Shanhai Pass (Shanhaiguan) — the historic pass at the meeting point of mountains and sea on China’s northeast coast

特指山海关

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

A difficult hurdle or critical stage; a hard pass to get through (figurative)

比喻不易度过的一段时间

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

10

(a Chinese) surname 'Guan'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

关
Bính âm:
【guān】【ㄍㄨㄢ】【QUAN】
Các biến thể:
關, 関, 闗, 𠴨, 𨳹, 𨴊, 𨵿, 𨶚, 𨷀, 𨳡, 𨳨, 𫔢
Hình thái radical:
⿱,丷,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép