Bản dịch của từ 兴仆 trong tiếng Anh

兴仆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴仆 (Danh từ)

xīng pú
01

Rise and fall; prosperity and decline — the waxing and waning or the fortunes of a dynasty/period

2.盛衰﹐兴亡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To lift up or help someone (or something) that has fallen; to set back on their feet

1.将已倒的扶植起来。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴仆

xīng

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
仆乘
仆人
仆仆
仆仆亟拜
仆仆道途
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép