Bản dịch của từ 兴家立业 trong tiếng Anh

兴家立业

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴家立业 (Cụm từ)

xīng jiā lì yè
01

建设家庭,创立事业。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴家立业

xīng

jiā

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
家丁
家下
家下人
家丑
立业
立业安邦
立主
立义
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép