Bản dịch của từ 兴灭举废 trong tiếng Anh

兴灭举废

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋxingthanh huyền

Xīng

ㄒㄧㄥxingthanh ngang

兴灭举废 (Tính từ)

xīng miè jǔ fèi
01

The rise and fall, prosperity and decline, leading to significant change.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兴灭举废

xīng

miè

fèi

Các từ liên quan

兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
废业
废举
兴
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HỨNG】
Các biến thể:
興, 嬹, 㒷, 𢍯
Hình thái radical:
⿳,⺍,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶丶ノ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép