Bản dịch của từ 兵伍 trong tiếng Anh

兵伍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵伍 (Danh từ)

bīng wǔ
01

Ancient military unit composed of five soldiers forming a group; thus '兵伍' generally refers to the army or troops.

古代军队编制﹐五人为伍﹐因以“兵伍”泛指军队。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵伍

bīng

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
伍乘
伍人
伍什
伍伯
伍侯
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép