Bản dịch của từ 兵团 trong tiếng Anh

兵团

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵团 (Danh từ)

bīng tuán
01

A large military formation consisting of several armies or divisions; a primary organizational unit in the armed forces.

军队的一级组织,下辖几个军或师

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A military corps or unit generally at the level of a regiment or above.

泛指团以上的部队

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵团

bīng

tuán

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép