Bản dịch của từ 兵役制度 trong tiếng Anh

兵役制度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵役制度 (Danh từ)

bīng yì zhì dù
01

A system by which citizens are required to serve in the military or undertake military duties, including training and service in armed forces.

国家关于公民参加武装组织或在武装组织之外承担军事任务,接受军事训练的制度。参见“义务兵役制”(201页)、“志愿兵役制”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵役制度

bīng

zhì

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
役丁
役事
役人
役令
役作
制一
制世
制中
制举
制举业
度世
度假
度假村
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép