Bản dịch của từ 兵经 trong tiếng Anh

兵经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵经 (Danh từ)

bīng jīng
01

A classic military treatise, specifically referring to 'The Art of War' by Sun Tzu.

作为经典的兵书﹐特指《孙子》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵经

bīng

jīng

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép