Bản dịch của từ 兵闻拙速 trong tiếng Anh

兵闻拙速

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥbingthanh ngang

兵闻拙速 (Tính từ)

bīng wén zhuō sù
01

Winning quickly by rapid attack without complex tactics

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兵闻拙速

bīng

wén

zhuō

Các từ liên quan

兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
闻一多
闻一知十
拙作
拙俗
拙分
拙劣
速严
速件
速伤
速便
速写
兵
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BINH】
Các biến thể:
𠈯, 𠉔, 𠡿, 𠦛, 𠬿
Hình thái radical:
⿱,丘,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一ノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép