Bản dịch của từ 其二 trong tiếng Anh

其二

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧjithanh ngang

ㄑㄧˊqithanh sắc

其二 (Liên từ)

qí èr
01

The second one

第二个

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The second one (usually referring to two items)

另一个(通常是两个)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Secondly; the second point or item in a sequence

第二

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 其二

èr

其
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KI】
Các biến thể:
丌, 亓, 𢍌, 基, 期, 箕, 𠔐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép