Bản dịch của từ 其先 trong tiếng Anh
其先
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
其先 (Trạng từ)
【qí xiān】
01
Previously; before that time
在那之前
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Up to that time; until then
到那时为止
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Formerly; previously; at an earlier time
之前
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 其先
qí
其
xiān
先
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KI】
- Các biến thể:
- 丌, 亓, 𢍌, 基, 期, 箕, 𠔐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜝
觭
畦
䉻
鶀
櫀
䭶
簯
鳍
粸
颀
蜞
㞓
稽
㚻
唧
擊
諅
鞿
賫
嵆
赍
魕
稘
𠔷
𠔏
𠔮
𠔰
𠔊
𠔟
共
𠔍
㒶
並
㒷
𠔧
苩
𠙌
侨
㚲
㤁
佴
迬
侎
炒
驸
屄
畄
其实
尤其
其他
其中
与其
其次
极其
其余
及其
其它
