Bản dịch của từ 其外 trong tiếng Anh

其外

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊqithanh sắc

ㄐㄧjithanh ngang

其外 (Danh từ)

qí wài
01

Besides that; apart from that; other than that

除此之外

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Besides; in addition to; apart from

除了

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

In addition; besides that

此外

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 其外

wài

其
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
丌, 亓, 𢍌, 基, 期, 箕, 𠔐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一ノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép