Bản dịch của từ 其所 trong tiếng Anh
其所
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
Qí | ㄑㄧˊ | q | i | thanh sắc |
其所 (Danh từ)
【qí suǒ】
01
The specific place or position assigned to someone or something
那个地方
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Designated place or rightful place
指定地点
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Its place or proper position
它的位置
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 其所
qí
其
suǒ
所
- Bính âm:
- 【jī】【ㄐㄧ】【KI】
- Các biến thể:
- 丌, 亓, 𢍌, 基, 期, 箕, 𠔐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 八
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蜝
觭
畦
䉻
鶀
櫀
䭶
簯
鳍
粸
颀
蜞
㞓
稽
㚻
唧
擊
諅
鞿
賫
嵆
赍
魕
稘
𠔷
𠔏
𠔮
𠔰
𠔊
𠔟
共
𠔍
㒶
並
㒷
𠔧
苩
𠙌
侨
㚲
㤁
佴
迬
侎
炒
驸
屄
畄
其实
尤其
其他
其中
与其
其次
极其
其余
及其
其它
