Bản dịch của từ 具庆 trong tiếng Anh

具庆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

具庆 (Danh từ)

jù qìng
01

To rejoice together; to share happiness collectively.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 具庆

qìng

具
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỤ】
Các biến thể:
俱, 𥃲
Hình thái radical:
⿳,目,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép