Bản dịch của từ 典 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

(Danh từ)

diǎn
01

Classic allusion; literary anecdote or historical story used as a reference

典故

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Classic book; standard reference (e.g., a canonical text or dictionary)

可以作为标准或规范的书籍

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Code; established rule or standard; model/example

规范;法则

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Regulation; code; established rule or statute

制度;法规

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Grand ceremony; solemn state ritual

隆重的仪式(在古代,礼仪是国家的重要制度之一)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

A Chinese surname 'Diǎn' (used as a family name).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

diǎn
01

To be in charge of; to supervise; to preside over

主持;主管

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To pawn; to mortgage an item (give land/house/other property as security to borrow money and redeem it later)

借钱时把土地、房屋或其他物品抵押给对方,按照商定的期限还钱,赎回原物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

典
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
䓦, 敟, 𠔓, 𠔰, 𥮏, 𠔩, 𢻅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép