Bản dịch của từ 典史 trong tiếng Anh

典史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

典史 (Danh từ)

dián shǐ
01

A historical official in charge of arrests/prisons or an attendant clerk under a county magistrate (a historical administrative post).

主管官吏。官名。元始置明清沿置为知县下掌管缉捕监狱的属官。如无县丞主簿则典史兼领其职。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 典史

diǎn

shǐ

典
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
䓦, 敟, 𠔓, 𠔰, 𥮏, 𠔩, 𢻅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép