Bản dịch của từ 典客 trong tiếng Anh

典客

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

典客 (Danh từ)

diǎn kè
01

A standard or qualified customer who meets certain criteria, commonly used in commercial or service contexts.

典客是指符合某种标准或要求的顾客,通常用于商业或服务行业。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 典客

diǎn

典
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
䓦, 敟, 𠔓, 𠔰, 𥮏, 𠔩, 𢻅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép