Bản dịch của từ 典术 trong tiếng Anh

典术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diǎn

ㄉㄧㄢˇdianthanh hỏi

典术 (Danh từ)

diǎn shù
01

A classical learning or official post for studying classics/techniques (historical office name in Ming related to yin-yang studies)

谓经典之学。官名。明设阴阳学官府曰正术州曰典术县曰训术。见《明史.职官志四》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 典术

diǎn

shù

典
Bính âm:
【diǎn】【ㄉㄧㄢˇ】【ĐIỂN】
Các biến thể:
䓦, 敟, 𠔓, 𠔰, 𥮏, 𠔩, 𢻅
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép