Bản dịch của từ 兹订 trong tiếng Anh

兹订

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘˊcithanh sắc

兹订 (Cụm từ)

zī dìng
01

Used in formal contexts to confirm or arrange a certain event or matter officially.

用于正式场合,表示对某事的确认或安排。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兹订

dìng

兹
Bính âm:
【cí】【ㄘˊ, ㄗ】【TỪ, TƯ】
Các biến thể:
茲, 茊, 𠧦, 𦱳
Hình thái radical:
⿱,䒑,𢆶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フフ丶フフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép