Bản dịch của từ 养和 trong tiếng Anh

养和

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养和 (Danh từ)

yǎng hé
01

To nourish and maintain body and mind; to preserve one's vital energy

1.保养身心。和,指人体元气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

An alternate name for a backed chair (chair with a backrest)

2.靠背椅的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养和

yǎng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
和一
和上
和丘
和丸
和义
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép