Bản dịch của từ 养安 trong tiếng Anh

养安

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养安 (Động từ)

yǎng ān
01

To keep safe; to maintain security or stability

1.保持安全;保持安稳。

Ví dụ
02

To keep and care for one's body/life in peace and comfort; to live in safety and ease

2.养体安身。谓生活在平安逸豫之中。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养安

yǎng

ān

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
安上
安下
安不忘危
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép