Bản dịch của từ 养母 trong tiếng Anh

养母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养母 (Danh từ)

yáng mǔ
01

A woman who raises or supports others' children, often referring to a foster mother or a woman managing prostitutes (madam).

收养妓女或开设妓院的妇女或称为 '养家儿'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A foster mother; a woman who is recognized as a mother but not biologically related

称非亲生而经由拜认的母亲

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养母

yǎng

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
母临
母亲
母亲河
母以子贵
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép