Bản dịch của từ 养禾天 trong tiếng Anh

养禾天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǎng

ㄧㄤˇyangthanh hỏi

养禾天 (Danh từ)

yǎng hé tiān
01

The weather of the fifth lunar month (warm, early-summer conditions favorable for crops)

农历五月的天气。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 养禾天

yǎng

tiān

Các từ liên quan

养不大
养世
养中
养乏
养乐
禾三千
禾主
禾乃
禾倈
禾卉
天一
天一阁
天丁
天上人间
养
Bính âm:
【yǎng】【ㄧㄤˇ】【DƯỠNG】
Các biến thể:
飬, 養, 䄅, 𢼝, 𢽁
Hình thái radical:
⿱⿱,䒑,夫,⿰,丿,丨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一一一ノ丶ノ丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép