Bản dịch của từ 兼业 trong tiếng Anh

兼业

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

兼业 (Danh từ)

jiān yè
01

A person operating two or more types of businesses simultaneously.

一人经营两种以上的业务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兼业

jiān

Các từ liên quan

兼丁
兼且
兼两
兼临
兼义
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
兼
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Các biến thể:
傔, 𠔥, 𥡝
Hình thái radical:
⿱,䒑,⿻,彐,⿻⿰,丿,丨,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép