Bản dịch của từ 兼听 trong tiếng Anh

兼听

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

兼听 (Động từ)

jiān tīng
01

To listen to multiple voices or opinions simultaneously; to consider diverse viewpoints.

2.指并听多种声音。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To listen to opinions from multiple sources; to consider various viewpoints broadly

1.广泛听取意见。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兼听

jiān

tīng

Các từ liên quan

兼丁
兼且
兼业
兼两
兼临
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
兼
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
Các biến thể:
傔, 𠔥, 𥡝
Hình thái radical:
⿱,䒑,⿻,彐,⿻⿰,丿,丨,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép