Bản dịch của từ 兽 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

(Danh từ)

shòu
01

Beast; animal (usually a mammal, often four-legged and hairy)

哺乳动物的通称。一般指有4条腿、全身有毛的动物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

shòu
01

Beastly; animalistic — savage, crude or morally degraded behavior (used metaphorically)

比喻野蛮;下流

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép