Bản dịch của từ 兽伏 trong tiếng Anh

兽伏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

兽伏 (Động từ)

shòu fú
01

To crouch or lie prostrate (of an animal) out of fear; to bow down in fright

谓兽类因恐惧而俯伏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The state of beasts lying low or in hiding; figuratively, to lie dormant and wait for an opportunity.

指如兽之蛰伏。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To submit or be subdued (usually out of fear); to yield or surrender

喻人因害怕等原因而降伏,顺服。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽伏

shòu

兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép