Bản dịch của từ 兽口 trong tiếng Anh

兽口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

兽口 (Danh từ)

shòu kǒu
01

The tiger's mouth — a dangerous situation; a precarious or life-threatening spot (euphemistic/figurative)

1.虎口。喻危境。因避讳而改。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The smoke outlet (mouth) of an animal-shaped censer; the opening on a beast-formed incense burner where smoke issues

2.兽形香炉出烟之口。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽口

shòu

kǒu

Các từ liên quan

兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép