Bản dịch của từ 兽吻 trong tiếng Anh

兽吻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

兽吻 (Danh từ)

shòu wěn
01

Decorative animal-shaped door ring or knocker (ornamental metal fitting hung on a door)

2.门环饰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The beast's mouth / tiger's jaws; figuratively a perilous place or danger (an expression for a life-threatening situation; archaic/avoidance form)

1.虎口。喻危境。因避讳而改。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽吻

shòu

wěn

Các từ liên quan

兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép