Bản dịch của từ 兽烟 trong tiếng Anh

兽烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shòu

ㄕㄡˋshouthanh huyền

兽烟 (Danh từ)

shòu yān
01

The incense smoke rising from an animal-shaped censer (a beast-shaped incense burner).

兽形香炉中冒出的香烟。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 兽烟

shòu

yān

Các từ liên quan

兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
兽
Bính âm:
【shòu】【ㄕㄡˋ】【THÚ】
Các biến thể:
獸, 獣, 𠾧
Hình thái radical:
⿳,丷,田,𠮛
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ一丨一一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép